Tóm tắt: Khiếu nại, tố cáo phức tạp, kéo dài, đông người, vượt cấp không chỉ đặt ra yêu cầu bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của công dân mà còn là vấn đề trực tiếp liên quan đến hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước, an ninh, trật tự và việc khơi thông nguồn lực cho phát triển. Trong bối cảnh tổ chức chính quyền địa phương hai cấp và các quy định mới về tiếp công dân, khiếu nại, tố cáo có hiệu lực từ ngày 01/7/2026, yêu cầu xử lý dứt điểm các vụ việc tồn đọng càng trở nên cấp thiết. Trên cơ sở nghiên cứu thực tiễn kiểm tra, rà soát, xử lý các vụ việc khiếu nại, tố cáo phức tạp, kéo dài, vượt cấp tại thành phố Hải Phòng giai đoạn 2021-2026, bài viết phân tích những kết quả, cách làm đáng chú ý, nhận diện một số khó khăn, “điểm nghẽn”, từ đó rút ra bài học và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả công tác này trong thời gian tới.
Từ khóa: khiếu nại; tố cáo; khiếu kiện phức tạp; kéo dài; vượt cấp; kiểm tra, rà soát; Hải Phòng.
1. Giải quyết khiếu nại, tố cáo phức tạp, kéo dài, vượt cấp – yêu cầu ngày càng cấp thiết hiện nay
Khiếu nại, tố cáo là một trong những phương thức quan trọng để công dân bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, đồng thời là kênh thông tin để Nhà nước phát hiện những hạn chế, bất cập trong quản lý, những hành vi vi phạm pháp luật và những vấn đề phát sinh từ thực tiễn. Vì vậy, chất lượng giải quyết khiếu nại, tố cáo không chỉ được đo bằng số lượng vụ việc đã ban hành quyết định giải quyết hay kết luận nội dung tố cáo, mà quan trọng hơn là quyền, lợi ích hợp pháp của người dân có được bảo đảm, vi phạm có được khắc phục và vụ việc có thực sự được giải quyết ổn định, dứt điểm hay không.
Vấn đề trở nên đáng lưu ý khi số lượng người đến các cơ quan hành chính nhà nước khiếu nại, tố cáo, kiến nghị, phản ánh vẫn ở mức rất lớn. Theo số liệu Báo cáo của Chính phủ về công tác tiếp công dân, giải quyết khiếu nại, tố cáo, năm 2021 có 330.971 lượt người[1]; năm 2022 có 284.309 lượt[2]; năm 2023 tăng lên 391.512 lượt[3]; năm 2024 là 355.656 lượt và năm 2025 là 348.191 lượt người. Đáng chú ý hơn, số lượt đoàn đông người có xu hướng diễn biến phức tạp: năm 2024 có 3.628 đoàn và năm 2025 có 4.418 đoàn.
Những con số trên cho thấy một vấn đề cần được quan tâm: một vụ việc có thể đã “xong” về thủ tục pháp lý, nhưng chưa chắc đã “kết thúc” trong thực tiễn. Có những vụ việc đã qua nhiều cấp giải quyết, thậm chí đã được Tòa án xét xử nhưng công dân vẫn tiếp tục gửi đơn, tập trung đông người hoặc khiếu kiện vượt cấp. Khi đó, vấn đề không còn đơn thuần là xác định cơ quan nào có thẩm quyền giải quyết một đơn khiếu nại, tố cáo, mà phải trả lời những câu hỏi khó hơn: Vì sao vụ việc vẫn kéo dài? Khâu nào trong quá trình quản lý hoặc giải quyết trước đây chưa được xử lý đến cùng? Có tình tiết mới hay không? Có sai sót cần khắc phục hay chỉ còn là vấn đề chưa tạo được sự đồng thuận? Và quan trọng hơn, đâu là “điểm kết thúc” hợp pháp và hợp lý của một vụ việc đã được xem xét đầy đủ? Đặc biệt, trong bối cảnh hiện nay khi tổ chức bộ máy và mô hình chính quyền địa phương có những thay đổi lớn; Luật Tiếp công dân, Luật Khiếu nại, Luật Tố cáo được sửa đổi, bổ sung năm 2025 và các quy định mới có hiệu lực từ ngày 01/7/2026.
Thực tiễn cho thấy trong thời gian qua, khiếu kiện phức tạp, kéo dài thường tập trung ở các lĩnh vực đất đai, thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ, giải phóng mặt bằng và tái định cư, những lĩnh vực trực tiếp tác động đến tài sản, nơi ở và sinh kế của người dân, đồng thời gắn với quá trình đô thị hóa và triển khai các dự án đầu tư. Những vụ việc không được xử lý kịp thời có thể trở thành “điểm nghẽn”, làm chậm dự án, lãng phí nguồn lực đất đai, tạo áp lực lên hệ thống quản lý nhà nước và tiềm ẩn nguy cơ phức tạp về an ninh, trật tự.
Là thành phố trực thuộc Trung ương, Hải Phòng đang trải qua quá trình phát triển mạnh mẽ với tốc độ đô thị hóa cao, nhiều dự án hạ tầng, khu đô thị, khu công nghiệp và các hoạt động thu hồi đất, giải phóng mặt bằng diễn ra với quy mô lớn. Chính sự vận động mạnh mẽ của không gian phát triển, đất đai và các dự án đầu tư đã làm nảy sinh nhiều quan hệ hành chính phức tạp, trực tiếp liên quan đến quyền, lợi ích của người dân. Đây là lý do Hải Phòng được lựa chọn như một địa bàn có tính điển hình để nghiên cứu, đánh giá thực tiễn công tác giải quyết khiếu nại, tố cáo phức tạp, kéo dài, vượt cấp; từ đó rút ra những bài học có giá trị, đề xuất giải pháp vừa nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước, vừa bảo đảm tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của công dân.
2. Thực tiễn Hải Phòng: từ áp lực khiếu kiện đến kết quả giải quyết
Hải Phòng là địa phương có tốc độ đô thị hóa, phát triển hạ tầng và triển khai nhiều dự án đầu tư lớn. Quá trình đó tất yếu làm phát sinh nhiều quan hệ liên quan đến thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ, tái định cư và giải phóng mặt bằng.
Theo Báo cáo của Thanh tra thành phố Hải Phòng[4], giai đoạn 2021–2026 địa phương thống kê 20 vụ việc phức tạp, kéo dài, vượt cấp; trong đó có 7 vụ khiếu nại, 7 vụ tố cáo, 12 vụ có nội dung kiến nghị, phản ánh và 15 vụ có đoàn đông người. Đến thời điểm báo cáo (1/8/2026), 17/20 vụ việc đã được giải quyết dứt điểm, còn 3 vụ tiếp tục xử lý.
Cơ cấu lĩnh vực phản ánh rất rõ “điểm nóng” của khiếu kiện hiện nay. Trong 20 vụ việc, có 11 vụ liên quan đến bồi thường, hỗ trợ, giải phóng mặt bằng, tái định cư, chiếm 55%; 7 vụ thuộc lĩnh vực đất đai, chiếm 35%; các lĩnh vực khác chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ.
Như vậy, nếu xét theo nhóm nội dung chủ yếu thì 90% số vụ việc phức tạp, kéo dài được thống kê tại Hải Phòng liên quan trực tiếp đến đất đai và quá trình thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ, giải phóng mặt bằng, tái định cư. Con số này không chỉ phản ánh đặc thù của Hải Phòng mà còn gợi mở một vấn đề quản trị rộng hơn: muốn giảm khiếu kiện kéo dài thì không thể chỉ nâng cao chất lượng giải quyết khiếu nại, tố cáo ở “phần ngọn”; cần đồng thời nâng cao chất lượng quản lý đất đai, thu hồi đất, xác định nguồn gốc đất, bồi thường và tái định cư ngay từ “phần gốc”.
Một trong những cách làm đáng chú ý của Hải Phòng trong xử lý các vụ việc khiếu nại, tố cáo phức tạp, kéo dài, vượt cấp là thiết lập cơ chế chỉ đạo tập trung, gắn với phối hợp liên ngành chặt chẽ và thống nhất từ cấp chỉ đạo đến khâu tổ chức thực hiện. Cách tổ chức này tạo nên một chuỗi chỉ đạo và thực hiện tương đối đồng bộ, trong đó chủ trương, định hướng xử lý được thống nhất từ cấp có thẩm quyền cao, sau đó được cụ thể hóa bằng nhiệm vụ của từng cơ quan, từng thành viên và được theo dõi đến kết quả cuối cùng. Nhờ đó, hạn chế được tình trạng mỗi cơ quan xem xét vụ việc theo phạm vi chức năng riêng lẻ, thiếu sự liên thông hoặc chậm thống nhất quan điểm; đồng thời tạo điều kiện để các cơ quan kịp thời trao đổi thông tin, đối chiếu hồ sơ, thống nhất căn cứ pháp lý và phương án xử lý.
Hiệu quả của cơ chế này được thể hiện khá rõ qua kết quả thực hiện. Đối với các vụ việc thuộc Kế hoạch số 96/KH-TTCP, Hải Phòng đã giải quyết dứt điểm 13/14 vụ việc; đối với 4 vụ việc thuộc Kế hoạch số 329/KH-TTCP, cả 4 vụ đều được kiểm tra, rà soát, xây dựng phương án hoặc kết luận, kiến nghị xử lý và đã giải quyết dứt điểm 3/4 vụ việc.
Điều đáng ghi nhận ở đây không chỉ là tỷ lệ các vụ việc được giải quyết, mà chính là phương thức tổ chức xử lý có tính hệ thống. Việc hình thành một đầu mối chỉ đạo đủ thẩm quyền, có sự tham gia của nhiều cơ quan liên quan và có bộ phận giúp việc theo dõi thường xuyên đã bảo đảm sự thống nhất từ chỉ đạo, phối hợp đến tổ chức thực hiện. Đây là một kinh nghiệm có giá trị, bởi đối với các vụ việc phức tạp, kéo dài, hiệu quả giải quyết phụ thuộc rất lớn vào khả năng phối hợp thực chất giữa các cơ quan, cũng như việc xác định rõ trách nhiệm, tiến độ và đầu mối chịu trách nhiệm đến cùng đối với từng vụ việc.
Một trong những trường hợp điển hình là khiếu kiện liên quan đến thu hồi đất thực hiện Dự án đầu tư xây dựng hạ tầng kỹ thuật Khu đô thị mới Bắc sông Cấm.
Đây là dự án trọng điểm có tổng mức đầu tư trên 9.000 tỷ đồng, quy mô khoảng 317 ha, liên quan đến thu hồi đất, giải phóng mặt bằng của 15 tổ chức và 2.927 hộ dân, trong đó 1.286 hộ phải di chuyển chỗ ở và bố trí tái định cư. Trong giai đoạn 2017-2024, quá trình triển khai dự án phát sinh nhiều khiếu nại, tố cáo, kiến nghị, phản ánh liên quan đến nguồn gốc và thời điểm sử dụng đất, hành lang đê, hành lang an toàn giao thông, bồi thường đất và tài sản, cây cối, hoa màu, tái định cư và cưỡng chế thu hồi đất. Quy mô gần 3.000 hộ dân cho thấy đây không phải là vụ việc có thể giải quyết hiệu quả chỉ bằng việc nghiên cứu một đơn khiếu nại cụ thể.
Trước tình hình đó, cách xử lý của Hải Phòng không phải đơn giản là viện dẫn rằng vụ việc “đã được giải quyết”. Thanh tra thành phố được giao rà soát toàn diện; nghiên cứu lại hồ sơ, kết quả giải quyết trước đây, đối chiếu pháp luật và tổ chức đối thoại trực tiếp. Việc đối thoại có sự tham gia của Ban Tiếp công dân Trung ương, Cục I – Thanh tra Chính phủ, Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân, Đoàn Luật sư thành phố cùng các sở, ngành và cơ quan liên quan. Sau quá trình rà soát và đối thoại, các nội dung công dân tiếp tục khiếu kiện được làm rõ trên cơ sở hồ sơ, chứng cứ, căn cứ pháp luật và kết quả giải quyết của các cơ quan có thẩm quyền. Khi xác định không có tình tiết mới làm phát sinh căn cứ xem xét lại, thành phố thực hiện việc thông báo kết thúc vụ việc theo quy định.
Điểm đáng chú ý chính là phương pháp xác lập “điểm kết thúc”. Giải quyết dứt điểm không đồng nghĩa với việc tìm mọi cách để công dân rút đơn; càng không đồng nghĩa với việc đóng hồ sơ về mặt hành chính. “Dứt điểm” phải được đặt trên nền tảng của ba điều kiện: vụ việc đã được rà soát đầy đủ; quyền và lợi ích hợp pháp nếu bị xâm phạm đã được xem xét, khắc phục; và khi không còn căn cứ pháp lý hoặc tình tiết mới thì phải có cơ chế kết thúc rõ ràng, công khai, minh bạch. Do vậy, vụ việc Khu đô thị mới Bắc sông Cấm như một “phép thử” của phương pháp rà soát toàn diện
4. Những “điểm nghẽn” khiến vụ việc khiếu nại, tố cáo kéo dài
Thứ nhất, lịch sử pháp lý của vụ việc quá dài và phức tạp. Nhiều vụ việc phát sinh từ nhiều năm trước, hồ sơ trải qua nhiều cấp, nhiều cơ quan; chính sách đất đai, bồi thường, tái định cư thay đổi qua từng thời kỳ. Thậm chí cơ quan quản lý, địa giới hành chính và tổ chức bộ máy cũng thay đổi. Điều này khiến việc phục dựng đầy đủ “hồ sơ pháp lý” của một vụ việc trở thành một nhiệm vụ khó khăn.
Thứ hai, có khoảng cách giữa giải quyết và tổ chức thực hiện kết quả giải quyết. Có trường hợp quyết định hoặc kết luận đã được ban hành nhưng những vấn đề phát sinh sau giải quyết chưa được xử lý đầy đủ. Chính khoảng cách giữa “có quyết định” và “quyết định được thực hiện đầy đủ” có thể trở thành nguyên nhân làm khiếu kiện tái diễn.
Thứ ba, phối hợp liên ngành và dữ liệu chưa đáp ứng yêu cầu của những vụ việc có lịch sử dài. Hồ sơ lớn, phân tán tại nhiều cơ quan; số hóa và kết nối dữ liệu chưa đồng bộ. Khi tổ chức bộ máy hoặc địa giới hành chính thay đổi, việc bàn giao và kế thừa hồ sơ càng phức tạp.
Thứ tư, một số vụ việc đã được giải quyết nhưng chưa tạo được sự đồng thuận. Thậm chí có vụ đã được Tòa án xét xử nhưng công dân tiếp tục gửi đơn mà không có tình tiết, chứng cứ mới. Nếu không có cơ chế phân loại và xác lập điểm kết thúc, cơ quan nhà nước có thể rơi vào vòng lặp: tiếp nhận, chuyển đơn, rà soát, trả lời, tiếp tục nhận lại cùng nội dung. Điều này vừa tiêu tốn nguồn lực hành chính, vừa không giải quyết được căn nguyên, gốc rễ của vấn đề.
Như vậy, nguyên nhân của khiếu kiện kéo dài không hoàn toàn nằm ở phía người khiếu nại, tố cáo. Nó có thể bắt nguồn từ tồn tại của quản lý nhà nước; chất lượng giải quyết ban đầu; việc tổ chức thực hiện quyết định; sự thiếu đồng bộ của cơ chế phối hợp; quản trị hồ sơ; hoặc hiệu quả đối thoại, giải thích pháp luật. Chỉ khi nhận diện đúng nguyên nhân của từng vụ việc mới có thể lựa chọn đúng phương án xử lý.
5. Sáu bài học từ thực tiễn Hải Phòng
Một là, giải quyết từ sớm, từ cơ sở là biện pháp hiệu quả nhất để không tạo ra “vụ việc tồn đọng”. Cần chủ động nhận diện những vụ việc có nguy cơ phức tạp ngay từ khi phát sinh, đặc biệt là các vụ liên quan đến thu hồi đất, bồi thường, tái định cư, đông người. Một vụ việc được giải quyết đúng ngay từ đầu sẽ tiết kiệm nguồn lực hơn rất nhiều so với việc phải thành lập các tổ công tác để xử lý sau nhiều năm.
Hai là, phải chuyển từ “rà soát đơn” sang “rà soát toàn bộ vòng đời pháp lý của vụ việc”. Với vụ việc kéo dài, không thể chỉ đọc quyết định giải quyết gần nhất. Cần trở lại hồ sơ gốc, xác định thời điểm phát sinh, nguồn gốc quyền lợi, các quyết định đã ban hành, pháp luật áp dụng tại từng thời kỳ, quá trình thực hiện và nguyên nhân khiến công dân tiếp tục khiếu kiện.
Ba là, phải phân biệt hai nhóm vụ việc: “cần tiếp tục giải quyết” và “cần kết thúc”. Nếu có tình tiết, chứng cứ mới hoặc phát hiện việc giải quyết trước đây chưa đúng thì phải tiếp tục xem xét, sửa sai, khắc phục quyền lợi. Ngược lại, nếu vụ việc đã được giải quyết đúng thẩm quyền, đúng trình tự, có đầy đủ căn cứ và không có tình tiết mới thì cần xác định rõ điểm kết thúc. Đây là nguyên tắc quan trọng để vừa bảo đảm quyền của công dân, vừa tránh tình trạng hành chính bị cuốn vào việc rà soát lặp đi lặp lại cùng một nội dung.
Bốn là, giải quyết phải gắn chặt với tổ chức thực hiện. Nội dung có cơ sở phải được khắc phục; nội dung không có cơ sở phải được giải thích; vấn đề vượt thẩm quyền phải được báo cáo kịp thời. Không nên coi việc ký ban hành quyết định giải quyết là điểm cuối của trách nhiệm quản lý.
Năm là, đối với vụ việc đặc biệt phức tạp cần cơ chế chỉ đạo đủ mạnh và một đầu mối chịu trách nhiệm đến cùng. Mô hình Tổ công tác tại Hải Phòng cho thấy vai trò của người đứng đầu và cơ chế liên ngành có ý nghĩa rất lớn. Điều cần tránh là “phối hợp nhưng không có người chịu trách nhiệm cuối cùng”, dẫn đến hồ sơ đi qua nhiều cơ quan nhưng vụ việc không tiến thêm một bước. Phải xác định rõ cơ quan chủ trì, cơ quan phối hợp, nhiệm vụ, thời hạn và trách nhiệm thực hiện.
Sáu là, đối thoại phải trở thành một phương thức giải quyết thực chất chứ không chỉ là thủ tục. Đối thoại tốt giúp cơ quan nhà nước hiểu được điều người dân thực sự yêu cầu; đồng thời giúp công dân tiếp cận đầy đủ hồ sơ, căn cứ pháp luật và lý do của quyết định hành chính. Với vụ việc không còn căn cứ xem xét, đối thoại, giải thích, công khai kết quả lại càng quan trọng để tạo sự đồng thuận xã hội.
6. Từ kinh nghiệm Hải Phòng đến những kiến nghị hoàn thiện cơ chế giải quyết
Trước hết, cần chuẩn hóa tiêu chí nhận diện vụ việc phức tạp, kéo dài, vượt cấp. Không nên chỉ dựa vào thời gian tồn tại của vụ việc. Tiêu chí cần phản ánh đồng thời thời gian kéo dài; số lần, số cấp đã giải quyết; số người tham gia; tính chất quyền lợi bị tác động; mức độ phức tạp về pháp luật; nguy cơ ảnh hưởng an ninh, trật tự; mức độ liên quan đến dự án lớn và khả năng phát sinh điểm nóng. Việc có bộ tiêu chí thống nhất sẽ giúp các địa phương chủ động phân loại và cảnh báo từ sớm, từ xa, thay vì chờ đến khi vụ việc trở nên phức tạp mới đưa vào diện rà soát.
Thứ hai, cần chuẩn hóa quy trình kiểm tra, rà soát theo “vòng đời vụ việc”. Quy trình này ít nhất phải trả lời được: vụ việc bắt đầu từ đâu; đã được cơ quan nào xem xét; quyết định nào đã ban hành; pháp luật nào áp dụng tại từng thời điểm; nội dung nào đã được giải quyết; quyết định đã được thực hiện đến đâu; còn tồn tại vấn đề gì; có chứng cứ, tình tiết mới hay không; và điều kiện nào để tiếp tục hoặc kết thúc việc xem xét.
Thứ ba, thiết lập cơ chế hậu kiểm sau giải quyết. Một vụ việc chỉ nên được coi là giải quyết dứt điểm khi quyết định, kết luận đã được thực hiện trên thực tế. Do đó, cần chuyển trọng tâm từ thống kê “đã ban hành quyết định giải quyết” sang đánh giá “đã thực hiện xong quyết định và ổn định tình hình”. Cơ chế hậu kiểm cũng giúp phát hiện những trường hợp quyết định đúng nhưng tổ chức thực hiện chậm, không đầy đủ hoặc phát sinh vấn đề mới.
Thứ tư, phát huy trách nhiệm của người đứng đầu và thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành đối với vụ việc đặc biệt phức tạp. Mô hình của Hải Phòng cho thấy đối với vụ việc liên quan nhiều lĩnh vực, việc tập trung đầu mối chỉ đạo ở cấp có đủ thẩm quyền giúp rút ngắn quá trình xin ý kiến, thống nhất quan điểm và xác định trách nhiệm. Tuy nhiên, phối hợp phải được thể chế hóa bằng việc xác định rõ đầu mối, nhiệm vụ, thời hạn, cơ chế chia sẻ hồ sơ và trách nhiệm nếu chậm xử lý.
Thứ năm, xây dựng cơ sở dữ liệu số về lịch sử vụ việc khiếu nại, tố cáo. Đây không chỉ là giải pháp kỹ thuật mà là một thay đổi về phương thức quản lý. Mỗi vụ việc phức tạp cần có một hồ sơ điện tử thống nhất, thể hiện toàn bộ lịch sử tiếp công dân, tiếp nhận đơn, giải quyết, quyết định, kết luận, bản án liên quan, kết quả tổ chức thực hiện và tình trạng hiện tại. Khi đó, dù địa giới hành chính, cơ quan quản lý hoặc cán bộ phụ trách thay đổi, “trí nhớ thể chế” về vụ việc vẫn được duy trì.
Thứ sáu, đặc biệt chú trọng phòng ngừa khiếu kiện ngay trong quản lý đất đai, thu hồi đất, bồi thường và tái định cư. Khi 55% vụ việc phức tạp tại Hải Phòng liên quan bồi thường, hỗ trợ, giải phóng mặt bằng, tái định cư và thêm 35% liên quan đất đai, thông điệp chính sách rất rõ: giải pháp bền vững không thể chỉ nằm trong pháp luật về khiếu nại, tố cáo. Cần công khai, minh bạch phương án thu hồi, bồi thường; làm tốt việc xác định nguồn gốc đất; đối thoại trước khi ban hành quyết định; giải thích chính sách ngay từ cơ sở; đồng thời xử lý kịp thời những sai sót của cơ quan nhà nước nếu có.
Kết luận
Giải quyết khiếu nại, tố cáo phức tạp, kéo dài, vượt cấp không đơn thuần là xử lý những vụ việc còn tồn đọng của quá khứ. Đằng sau mỗi vụ việc kéo dài có thể là một vấn đề về năng lực quản lý, một khoảng trống trong phối hợp, một quyết định chưa được tổ chức thực hiện đầy đủ hoặc một quyền lợi của người dân chưa được giải thích, xem xét thấu đáo. Vì vậy, giải quyết dứt điểm một vụ việc không phải là làm cho “hết đơn”, mà là giải quyết đến tận cùng nguyên nhân làm phát sinh và kéo dài khiếu kiện.
Thực tiễn Hải Phòng cho thấy một hướng tiếp cận đáng chú ý: rà soát toàn diện, phân loại chính xác, đối thoại thực chất, phối hợp liên ngành, tổ chức thực hiện đến cùng, xác lập rõ điểm kết thúc. Việc 17/20 vụ việc phức tạp, kéo dài, vượt cấp được giải quyết dứt điểm; 13/14 vụ việc thuộc Kế hoạch số 96/KH-TTCP và 3/4 vụ việc thuộc Kế hoạch số 329/KH-TTCP được xử lý dứt điểm cho thấy giá trị thực tiễn của cách tiếp cận này.
Quan trọng hơn, kinh nghiệm Hải Phòng gợi mở một sự chuyển đổi về tư duy: từ giải quyết từng đơn riêng lẻ sang quản trị toàn bộ vụ việc; từ xử lý khi đã phát sinh phức tạp sang nhận diện và phòng ngừa từ sớm, từ xa; từ ban hành quyết định sang theo dõi kết quả thực hiện; từ những “chiến dịch” rà soát theo đợt sang một cơ chế kiểm tra, rà soát thường xuyên, có dữ liệu, có tiêu chí và có hậu kiểm.
Đó cũng là hướng đi cần thiết để công tác tiếp công dân, giải quyết khiếu nại, tố cáo thực sự trở thành một phương thức bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dân, nâng cao trách nhiệm của cơ quan hành chính nhà nước, củng cố niềm tin của Nhân dân và góp phần xây dựng nền hành chính kiến tạo, trách nhiệm, công khai và phục vụ.
TS. Nguyễn Thị Hồng Thúy
Trưởng Khoa Nghiệp vụ II, Trường Cán bộ thanh tra
ThS. Trần Thị Thu Hà
Giảng viên, Khoa Nghiệp vụ II, Trường Cán bộ Thanh tra
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Quốc hội (2013), Luật Tiếp công dân số 42/2013/QH13 ngày 25/11/2013.
- Quốc hội (2011), Luật Khiếu nại số 02/2011/QH13 ngày 11/11/2011.
- Quốc hội (2018), Luật Tố cáo số 25/2018/QH14 ngày 12/6/2018.
- Quốc hội (2025), Luật số 136/2025/QH15 ngày 10/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tiếp công dân, Luật Khiếu nại và Luật Tố cáo, có hiệu lực từ ngày 01/7/2026.
- Chính phủ (2026), Nghị định số 154/2026/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Tiếp công dân.
- Chính phủ (2026), Nghị định số 155/2026/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Khiếu nại.
- Chính phủ (2026), Nghị định số 156/2026/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Tố cáo.
- Chính phủ (2026), Nghị định số 197/2026/NĐ-CP quy định về cơ sở dữ liệu quốc gia về tiếp công dân, xử lý đơn, giải quyết khiếu nại, tố cáo
- Thanh tra thành phố Hải Phòng (2026), Báo cáo kiểm tra, rà soát, xử lý, giải quyết các vụ việc khiếu nại, tố cáo phức tạp, kéo dài, vượt cấp lên Trung ương tại thành phố Hải Phòng, tháng 8/2026.
- Thanh tra thành phố Hải Phòng (2026), Phụ lục danh sách các vụ việc khiếu nại, tố cáo phức tạp, kéo dài, vượt cấp lên Trung ương giai đoạn 2021-2026.
- Chính phủ, các Báo cáo công tác tiếp công dân, giải quyết khiếu nại, tố cáo các năm 2021–2025.
[1] Báo cáo số 362/BC-CP ngày 29/9/2021 của Chính phủ về công tác tiếp công dân, giải quyết khiếu nại, tố cáo năm 2021
[2] Báo cáo số 286/BC-CP ngày 25/8/2022 của Chính phủ về công tác tiếp công dân, giải quyết khiếu nại, tố cáo năm 2022
[3] Báo cáo số 562/BC-CP ngày 17/10/2023 của Chính phủ về công tác tiếp công dân, giải quyết khiếu nại, tố cáo năm 2023
[4] Báo cáo 398/BC-TTTP ngày 25/8/2026 của Thanh tra thành phố Hải phòng