- Đặt vấn đề
Trong hoạt động thanh tra, chứng cứ giữ vai trò trung tâm, quyết định trực tiếp đến tính khách quan, chính xác và thuyết phục của kết luận thanh tra. Mọi nhận định, kiến nghị xử lý nếu không được xây dựng trên cơ sở chứng cứ đầy đủ, hợp pháp và được đánh giá đúng bản chất đều tiềm ẩn nguy cơ sai lệch, gây ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân cũng như uy tín của cơ quan thanh tra. Thực tiễn cho thấy, trong bối cảnh các hành vi vi phạm ngày càng tinh vi, có xu hướng che giấu bằng nhiều thủ đoạn hợp thức hóa hồ sơ, tài liệu, yêu cầu nâng cao chất lượng công tác thu thập, kiểm tra và đánh giá chứng cứ trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật nghiệp vụ, mà còn là thước đo năng lực, bản lĩnh và đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ cán bộ làm công tác thanh tra.
2. Thực trạng công tác thu thập, kiểm tra, đánh giá chứng cứ trong hoạt động thanh tra
Thực tiễn hoạt động thanh tra trong thời gian qua cho thấy, công tác thu thập, kiểm tra và đánh giá chứng cứ đã có những chuyển biến tích cực, từng bước được thực hiện theo quy định của pháp luật và quy trình nghiệp vụ. Nhiều cuộc thanh tra đã chú trọng xây dựng hồ sơ chứng cứ tương đối đầy đủ, làm cơ sở cho việc ban hành kết luận và kiến nghị xử lý. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, tại một số đoàn thanh tra và ở một vài địa phương, công tác thu thập, kiểm tra và đánh giá chứng cứ vẫn còn bộc lộ những tồn tại, hạn chế nhất định.
Trước hết, ở khâu thu thập chứng cứ, tại một số cuộc thanh tra vẫn còn tình trạng thu thập tài liệu mang tính dàn trải, chưa thật sự bám sát trọng tâm, trọng điểm nội dung cần làm rõ. Nguồn chứng cứ trong những trường hợp này chủ yếu dựa vào hồ sơ, tài liệu do đối tượng thanh tra cung cấp, trong khi việc chủ động khai thác thông tin từ các nguồn độc lập, bên thứ ba hoặc dữ liệu điện tử còn hạn chế. Nguyên nhân của tình trạng này xuất phát từ cả yếu tố chủ quan và khách quan, trong đó có việc tư duy nghiệp vụ của một bộ phận thanh tra viên chưa được đổi mới đầy đủ, còn tâm lý “an toàn”, ngại va chạm; đồng thời, điều kiện bảo đảm cho hoạt động xác minh, thu thập thông tin ngoài hồ sơ còn gặp khó khăn, nhất là đối với các lĩnh vực chuyên môn sâu, có tính kỹ thuật cao. Bên cạnh đó, ở một số cuộc thanh tra, việc thu thập chứng cứ chưa bảo đảm tính kịp thời, làm phát sinh nguy cơ tài liệu bị chỉnh sửa, bổ sung hoặc hợp thức hóa, dẫn đến giảm giá trị chứng minh của chứng cứ, nguyên nhân chủ yếu do công tác lập kế hoạch và tổ chức thực hiện thanh tra còn lúng túng, thiếu tính khoa học.
Ở khâu kiểm tra chứng cứ, trong một số trường hợp, việc đối chiếu, xác minh còn mang tính hình thức, chưa đi sâu kiểm tra thực tế. Một số thanh tra viên còn nặng về việc tiếp nhận và tin tưởng báo cáo, giải trình bằng văn bản của đối tượng thanh tra, chưa chú trọng đúng mức đến kiểm tra hiện trường, tiếp xúc trực tiếp với người có liên quan hoặc trưng cầu giám định khi có dấu hiệu nghi vấn. Hạn chế này có nguyên nhân từ sự chưa đồng đều về năng lực chuyên môn, kỹ năng nghiệp vụ của đội ngũ cán bộ thanh tra, trong khi khối lượng công việc lớn, thời gian thanh tra có hạn, dễ dẫn đến tâm lý làm nhanh, làm gọn, thiếu chiều sâu xác minh. Ngoài ra, ở một số địa phương, sự phối hợp giữa các cơ quan, đơn vị có liên quan trong quá trình xác minh chứng cứ chưa thật sự chặt chẽ, làm ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm tra, xác thực thông tin, tài liệu.
Đối với công tác đánh giá chứng cứ, hạn chế ở một số cuộc thanh tra là việc xem xét chứng cứ còn mang tính đơn lẻ, thiếu sự liên kết tổng thể để làm rõ mối quan hệ nhân quả và bản chất của hành vi vi phạm. Trong một số trường hợp, việc đánh giá chứng cứ chưa thật sự khách quan, còn chịu ảnh hưởng nhất định của nhận định chủ quan hoặc định hướng có sẵn, dẫn đến kết luận thanh tra chưa đủ sức thuyết phục. Nguyên nhân chủ yếu là do kỹ năng phân tích, tổng hợp chứng cứ của một bộ phận thanh tra viên còn hạn chế, chưa được đào tạo bài bản về tư duy logic và phương pháp đánh giá chứng cứ theo chuỗi; đồng thời, áp lực về tiến độ, yêu cầu hoàn thành kết luận đúng thời hạn cũng tác động không nhỏ đến việc xem xét đánh giá chứng cứ một cách thận trọng, toàn diện.
Những tồn tại, hạn chế nêu trên cho thấy, mặc dù đã có nhiều chuyển biến tích cực, công tác thu thập, kiểm tra và đánh giá chứng cứ trong hoạt động thanh tra ở một số nơi vẫn còn khoảng cách nhất định so với yêu cầu bảo đảm tính khách quan, minh bạch và hiệu lực của kết luận thanh tra trong tình hình mới. Việc nhận diện đúng thực trạng và nguyên nhân của những hạn chế này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp phù hợp, khả thi, góp phần nâng cao chất lượng và uy tín của hoạt động thanh tra trong thời gian tới.
3. Giải pháp nâng cao chất lượng công tác thu thập, kiểm tra, đánh giá chứng cứ trong hoạt động thanh tra
Xuất phát từ những hạn chế và nguyên nhân đã phân tích ở trên, việc nâng cao chất lượng công tác thu thập, kiểm tra và đánh giá chứng cứ trong hoạt động thanh tra cần được thực hiện đồng bộ, có trọng tâm, trọng điểm, gắn chặt với đổi mới tư duy nghiệp vụ, nâng cao năng lực đội ngũ và hoàn thiện điều kiện bảo đảm thực hiện.
Trước hết, để khắc phục tình trạng thu thập chứng cứ dàn trải, phụ thuộc chủ yếu vào hồ sơ do đối tượng thanh tra cung cấp, cần đổi mới tư duy và phương pháp thu thập chứng cứ theo hướng chủ động, có chọn lọc. Ngay từ khâu xây dựng kế hoạch thanh tra, phải xác định rõ mục tiêu, trọng tâm nội dung cần làm rõ, trên cơ sở đó định hướng cụ thể loại chứng cứ cần thu thập và nguồn thu thập phù hợp. Việc đa dạng hóa nguồn chứng cứ cần được coi là yêu cầu bắt buộc, trong đó chú trọng khai thác thông tin từ các cơ quan quản lý nhà nước có liên quan, bên thứ ba, dữ liệu điện tử, cơ sở dữ liệu chuyên ngành và phản ánh của quần chúng nhân dân. Đồng thời, cần tăng cường kỷ luật, kỷ cương trong việc thu thập chứng cứ kịp thời, hạn chế tối đa tình trạng chậm trễ làm phát sinh nguy cơ chỉnh sửa, hợp thức hóa hồ sơ từ phía đối tượng thanh tra.
Thứ hai, nhằm khắc phục những hạn chế trong công tác kiểm tra, xác minh chứng cứ do năng lực nghiệp vụ chưa đồng đều và áp lực về thời gian, cần tăng cường các biện pháp kiểm tra chéo và xác minh thực tế một cách thực chất. Việc đối chiếu giữa hồ sơ, tài liệu với thực tế tại hiện trường, giữa số liệu báo cáo với kết quả kiểm tra độc lập phải trở thành quy trình bắt buộc trong hoạt động thanh tra. Đối với những lĩnh vực chuyên môn sâu, có dấu hiệu vi phạm phức tạp, cần chủ động phối hợp với các cơ quan chuyên môn, tổ chức giám định để bảo đảm tính xác thực của chứng cứ. Cùng với đó, cần bố trí thời gian thanh tra hợp lý, tránh tình trạng dồn ép tiến độ làm ảnh hưởng đến chất lượng kiểm tra, xác minh.
Thứ ba, để nâng cao chất lượng đánh giá chứng cứ và khắc phục tình trạng xem xét chứng cứ rời rạc, thiếu tính hệ thống, cần chú trọng bồi dưỡng kỹ năng phân tích, tổng hợp và đánh giá chứng cứ cho đội ngũ thanh tra viên. Việc đánh giá chứng cứ phải được thực hiện trên cơ sở xem xét mối quan hệ logic giữa các chứng cứ, làm rõ chuỗi hành vi vi phạm, nguyên nhân và mức độ trách nhiệm của từng tổ chức, cá nhân có liên quan. Đồng thời, cần quán triệt và thực hiện nghiêm nguyên tắc khách quan, công tâm, suy đoán vô tội trong đánh giá chứng cứ, hạn chế tối đa tác động của định kiến chủ quan hoặc áp lực hành chính đối với kết luận thanh tra.
Thứ tư, xuất phát từ nguyên nhân về hạn chế trong điều kiện bảo đảm và phương tiện nghiệp vụ, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, từng bước số hóa hoạt động thanh tra. Việc xây dựng và khai thác hiệu quả các cơ sở dữ liệu dùng chung, hệ thống quản lý hồ sơ thanh tra điện tử sẽ giúp nâng cao khả năng thu thập, lưu trữ, đối chiếu và phân tích chứng cứ, đặc biệt là chứng cứ điện tử. Đây là giải pháp quan trọng nhằm đáp ứng yêu cầu thanh tra trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay.
Cuối cùng, để khắc phục các nguyên nhân mang tính chủ quan, liên quan đến bản lĩnh và đạo đức nghề nghiệp của một bộ phận cán bộ thanh tra, cần đặc biệt coi trọng công tác giáo dục chính trị, tư tưởng, rèn luyện đạo đức công vụ. Mỗi cán bộ, thanh tra viên phải nhận thức sâu sắc rằng chứng cứ chỉ thực sự có giá trị khi được thu thập, kiểm tra và đánh giá bởi những người có tâm trong sáng, bản lĩnh vững vàng, dám chịu trách nhiệm và kiên quyết đấu tranh với mọi hành vi làm sai lệch hồ sơ, chứng cứ vì động cơ cá nhân. Đây là yếu tố nền tảng, quyết định sự thành công của mọi giải pháp nghiệp vụ.
Có thể khẳng định rằng, trong toàn bộ quy trình thanh tra, công tác thu thập, kiểm tra và đánh giá chứng cứ giữ vai trò then chốt, quyết định trực tiếp đến tính khách quan, chính xác và tính thuyết phục của kết luận thanh tra. Chứng cứ không chỉ là cơ sở pháp lý cho việc xử lý vi phạm mà còn là “thước đo” phản ánh năng lực, bản lĩnh và đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ cán bộ làm công tác thanh tra.
Thực tiễn cho thấy, những hạn chế trong công tác thu thập, kiểm tra và đánh giá chứng cứ, dù xuất phát từ nguyên nhân chủ quan hay khách quan, đều có thể dẫn đến hệ quả là kết luận thanh tra chưa đủ sức thuyết phục, thậm chí phát sinh khiếu nại, tố cáo kéo dài, ảnh hưởng đến uy tín của cơ quan thanh tra và hiệu lực quản lý nhà nước. Vì vậy, việc nhận diện đúng thực trạng, làm rõ nguyên nhân và đề xuất các giải pháp phù hợp, khả thi là yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh triển khai Luật Thanh tra hiện hành và đẩy mạnh cải cách, chuyển đổi số trong hoạt động thanh tra.
Nâng cao chất lượng công tác thu thập, kiểm tra và đánh giá chứng cứ không phải là nhiệm vụ nhất thời mà là quá trình lâu dài, đòi hỏi sự đổi mới đồng bộ từ tư duy nghiệp vụ, hoàn thiện cơ chế, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin đến xây dựng đội ngũ thanh tra viên có trình độ chuyên môn vững vàng, bản lĩnh chính trị kiên định và đạo đức công vụ trong sáng. Chỉ khi hệ thống chứng cứ được xây dựng một cách đầy đủ, khách quan và khoa học, hoạt động thanh tra mới thực sự phát huy vai trò là công cụ sắc bén, hiệu lực, hiệu quả trong quản lý nhà nước, góp phần giữ vững kỷ cương pháp luật và củng cố niềm tin của xã hội.
Lê Văn Chưởng
Khoa Nghiệp vụ 1